bugger all

Định nghĩa

Bugger all (cụm từ thông tục, mang tính chất thô tục nhẹ) một cụm từ cố định được dùng như danh từ hoặc trạng từ, mang nghĩa "hầu như không ", "rất ít" hoặc "chẳng cả". Cụm từ này thường thể hiện sự thất vọng, khinh bỉ hoặc phủ nhận hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I asked for a raise and they gave me bugger all. (Tôi yêu cầu tăng lương họ chẳng cho tôi cái cả.)
    • There's bugger all in the fridge. (Trong tủ lạnh chẳng hết.)
  • Trạng từ:

    • He knows bugger all about cars. (Anh ta chẳng biết về xe cộ.)
    • You've done bugger all today. (Hôm nay anh chẳng làm được cái cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể bị coi thô lỗ nếu dùng với người lạ hoặc trong môi trường lịch sự.
  • Bugger all cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc vô ích của một hành động.
    • You can try, but you'll get bugger all for your trouble. (Anh có thể thử, nhưng chẳng được ngoài rắc rối đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bugger-all (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa.
    • I've got bugger-all time for this. (Tôi chẳng thời gian cho việc này.)
  • Sweet Fanny Adams (thành ngữ đồng nghĩa, cũng mang nghĩa "chẳng "): (Tôi chẳng biết về phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nothing (không ): (Anh ta chẳng cho tôi .)
  • Zilch (không, zêrô): (Tôi chẳng được từ thương vụ đó.)
  • Diddly-squat (không , thông tục): (Anh ta chẳng biết về .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bugger all". Tuy nhiên, động từ bugger có thể đi với giới từ tạo thành phrasal verbs như:
    • Bugger off: biến đi, cút đi (thô tục).
      • Bugger off and leave me alone! (Cút đi để tôi yên!)
Thành ngữ liên quan
  • Bugger all một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng để diễn tả sự vô ích hoặc thiếu thốn hoàn toàn.
  • Sweet bugger all: biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "tuyệt đối không ".
    • We worked all day for sweet bugger all. (Chúng tôi làm việc cả ngày chẳng được .)